GS-441524 là một hợp chất tương tự nucleoside thường được đề cập trong các chương trình kháng vi-rút thú y liên quan đến bệnh viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo (FIP). Sản phẩm được cung cấp dưới dạng bào chế tiêm, được thiết kế để sử dụng trong các kế hoạch điều trị thú y có cấu trúc.
Thuốc tiêm GS-441524 20mg/ml kết hợp với dung tích lọ 7ml cung cấp một lựa chọn cân bằng để tính toán liều lượng dựa trên trọng lượng cơ thể.
Đường tiêm cho phép hợp chất đi vào tuần hoàn hệ thống trực tiếp, điều này thường được ưu tiên trong các phác đồ điều trị dài ngày.
Sản phẩm này được sản xuất tại Trung Quốc và đóng gói trong lọ kín, phù hợp cho việc phân phối thú y và chăm sóc sức khỏe động vật chuyên nghiệp.
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Thuốc tiêm GS-441524 |
| Số CAS | 1191237-69-0 |
| Nồng độ | 20mg/ml |
| Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
| Thể tích lọ | 7ml mỗi lọ |
| Điều kiện bảo quản | Nhiệt độ phòng |
| Hạn sử dụng | 12 tháng kể từ ngày sản xuất |
| Quốc gia sản xuất | Trung Quốc |
| Mục đích sử dụng | Điều trị FIP ở mèo |
Mỗi lọ được dán nhãn rõ ràng với thông tin lô hàng và ngày hết hạn để hỗ trợ truy xuất nguồn gốc sản phẩm.
![]()
Viêm phúc mạc truyền nhiễm ở mèo là một bệnh nghiêm trọng do vi-rút ở mèo, bắt nguồn từ sự đột biến của vi-rút corona ở mèo. Bệnh có thể phát triển thành các dạng lâm sàng khác nhau tùy thuộc vào cách vi-rút ảnh hưởng đến cơ thể.
Các chuyên gia thú y thường nhận biết các loại sau:
FIP thể ướt (Thể có dịch)
Loại này thường liên quan đến sự tích tụ dịch trong khoang bụng hoặc khoang ngực.
FIP thể khô (Thể không có dịch)
Bệnh tiến triển mà không có sự tích tụ dịch lớn nhưng có thể ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng.
FIP ở mắt
Viêm có thể xảy ra ở các mô mắt.
FIP thần kinh
Trong một số trường hợp, hệ thần kinh bị ảnh hưởng, điều này có thể yêu cầu điều chỉnh phác đồ liều lượng.
Do bệnh có thể thay đổi đáng kể giữa các bệnh nhân, chiến lược điều trị thường phụ thuộc vào trọng lượng cơ thể, triệu chứng lâm sàng và đánh giá của bác sĩ thú y.
Liều lượng thuốc tiêm GS-441524 thường được tính theo trọng lượng cơ thể của mèo và loại FIP cụ thể liên quan.
| Tình trạng bệnh | Liều khuyến cáo |
|---|---|
| FIP thể ướt | 0,3 ml mỗi kg trọng lượng cơ thể + 0,1 ml cặn |
| FIP thể khô | 0,4 ml mỗi kg trọng lượng cơ thể + 0,1 ml cặn |
| Có liên quan đến mắt / thần kinh | 0,5 ml mỗi kg trọng lượng cơ thể + 0,1 ml cặn |
| Các trường hợp tái phát | 0,6 ml mỗi kg trọng lượng cơ thể + 0,1 ml cặn |
Theo dõi cân nặng trong quá trình điều trị là quan trọng để duy trì liều lượng chính xác trong suốt thời gian điều trị.
Thuốc tiêm GS-441524 20mg/ml 7ml mang lại một số lợi thế thiết thực cho việc sử dụng trong thú y:
Nồng độ tiêu chuẩn phù hợp với các phác đồ điều trị FIP phổ biến
Dung tích lọ 7ml mang lại sự linh hoạt trong lịch trình dùng thuốc nhiều ngày
Đường tiêm cho phép phân phối toàn thân
Nhãn bao bì rõ ràng để nhận dạng và lưu giữ hồ sơ
Bảo quản ở nhiệt độ phòng giúp đơn giản hóa hậu cần và xử lý
Những đặc điểm này làm cho sản phẩm phù hợp với các phòng khám thú y, bệnh viện động vật và các nhà phân phối tham gia hỗ trợ chăm sóc sức khỏe mèo.
![]()
Để bảo quản chất lượng sản phẩm:
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ phòng
Tránh nhiệt độ quá cao và ánh nắng trực tiếp
Giữ lọ đậy kín khi không sử dụng
Sử dụng kỹ thuật vô trùng trong quá trình sử dụng
Khi được bảo quản trong điều kiện khuyến nghị, sản phẩm vẫn ổn định trong vòng lên đến 12 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thuốc tiêm GS-441524 thường được cung cấp cho:
Phòng khám thú y
Bệnh viện động vật
Các tổ chức cứu hộ mèo
Các nhà phân phối dược phẩm thú y
Nên có sự giám sát chuyên nghiệp của bác sĩ thú y khi xác định kế hoạch điều trị và lịch trình liều lượng.
Sản phẩm này chỉ dành cho mục đích sử dụng trong thú y.
Các quyết định về cách dùng và điều trị nên được đưa ra bởi các chuyên gia thú y có trình độ theo tình trạng y tế của mèo và các quy định của địa phương.
![]()