| Ống mỗi hộp | 10 |
|---|---|
| Khối lượng mỗi ống | 3ML |
| chất bảo quản | 0,9% chất bảo quản kìm khuẩn |
| Loại nước | Nước vô trùng pha tiêm (SWFI) |
| Loại kính | Thủy tinh Borosilicate loại I |
| Lọ mỗi hộp | 10 |
|---|---|
| Khối lượng mỗi lọ | 10ml |
| chất bảo quản | 0,9% chất bảo quản kìm khuẩn |
| Loại nước | Nước vô trùng pha tiêm (SWFI) |
| Loại kính | Thủy tinh Borosilicate loại I |
| Giới tính | Unisex |
|---|---|
| Nước xuất xứ | Trung Quốc |
| Hiệu quả | Xóa Nếp Nhăn & Làm Đẹp Da |
| CAS KHÔNG | 7732-18-5 |
| Kho | Nơi khô mát |
| Giới tính | Unisex |
|---|---|
| Nước xuất xứ | Trung Quốc |
| Hiệu quả | Xóa Nếp Nhăn & Làm Đẹp Da |
| CAS KHÔNG | 7732-18-5 |
| Kho | Nơi khô mát |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99% |
| Đặc điểm kỹ thuật | 3ml/lọ, 10ml/lọ |
| Bưu kiện | 10 chai/ bộ |
| Phương pháp thử | HPLC UV |
| Tên sản phẩm | Nước kìm khuẩn / Nước Bắc |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt |
| Ứng dụng | Chống lão hóa |
| bưu kiện | 10 lọ trong một bộ |
| Tên sản phẩm | Nước kìm khuẩn / Nước Bắc |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Chất lỏng trong suốt |
| Ứng dụng | Chống lão hóa |
| Bưu kiện | 10 lọ trong một bộ |
| Lọ mỗi hộp | 10 |
|---|---|
| Khối lượng mỗi lọ | 3ML |
| chất bảo quản | 0,9% chất bảo quản kìm khuẩn |
| Loại nước | Nước vô trùng pha tiêm (SWFI) |
| Loại kính | Thủy tinh Borosilicate loại I |
| Lọ mỗi hộp | 10 |
|---|---|
| Khối lượng mỗi lọ | 10ml |
| chất bảo quản | 0,9% chất bảo quản kìm khuẩn |
| Loại nước | Nước vô trùng pha tiêm (SWFI) |
| Loại kính | Thủy tinh Borosilicate loại I |
| Nội dung gói | Lọ 10 x 3ml + Lọ 10 x 10ml |
|---|---|
| Tổng số lọ | 20 |
| Loại lọ 3ml | Thủy tinh Borosilicate loại I, nút cao su, phớt nhôm uốn |
| Loại lọ 10ml | Thủy tinh Borosilicate loại I, nút cao su, phớt nhôm uốn |
| Loại nước | Nước vô trùng pha tiêm (SWFI) |