GHK-Cu (Đồng Tripeptide-1) là một phức hợp peptide nhỏ được hình thành bởi peptide tự nhiên GHK và một ion đồng. Nó lần đầu tiên được xác định trong huyết tương người và sau đó được tìm thấy trong nước bọt và nước tiểu. Do tương tác với đồng, peptide này có màu xanh đặc trưng khi được tinh chế dưới dạng bột.
Trong môi trường nghiên cứu, GHK-Cu được nghiên cứu rộng rãi về hoạt tính sinh học tiềm năng trong sinh lý da, tái tạo mô và tín hiệu tế bào. Trong những thập kỷ qua, peptide này đã thu hút sự chú ý trong các lĩnh vực liên quan đến nghiên cứu da liễu, phát triển thành phần mỹ phẩm và nghiên cứu sinh hóa.
Vật liệu được cung cấp ở đây là bột peptide GHK-Cu có độ tinh khiết cao, được sản xuất trong điều kiện phòng thí nghiệm được kiểm soát. Mỗi lô được kiểm tra bằng HPLC để xác minh độ tinh khiết và độ ổn định. Dạng bột cho phép chuẩn bị linh hoạt cho các quy trình thử nghiệm khác nhau, giúp thuận tiện cho các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và nhóm thử nghiệm công thức.
Do độ ổn định và cấu trúc phân tử tương đối nhỏ, GHK-Cu đã trở thành một trong những peptide đồng được thảo luận thường xuyên nhất trong nghiên cứu peptide hiện đại.
![]()
GHK-Cu được hình thành bởi peptide Glycyl-L-Histidyl-L-Lysine liên kết với một ion đồng. Cấu trúc này cho phép peptide tham gia vào các quá trình sinh học liên quan đến vận chuyển đồng và tín hiệu peptide. Các nhà nghiên cứu thường nghiên cứu sự tương tác này khi khám phá phản ứng của tế bào và các con đường sinh hóa.
So với nhiều phân tử peptide lớn hơn, GHK-Cu tương đối ổn định khi được bảo quản trong điều kiện thích hợp. Trong công việc phòng thí nghiệm, nó có thể được hòa tan và đưa vào các hệ thống thử nghiệm nơi hoạt tính peptide và phản ứng của tế bào được đánh giá.
Nhiều ấn phẩm khoa học tập trung vào mối quan hệ giữa GHK-Cu và sinh lý da. Các nhà nghiên cứu thường điều tra vai trò của nó trong việc điều hòa ma trận ngoại bào, các con đường liên quan đến collagen và các quá trình tái tạo mô. Do đó, peptide này thường được sử dụng trong quá trình sàng lọc công thức mỹ phẩm và các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm da liễu.
Một đặc điểm nổi bật của peptide đồng là màu xanh của chúng. Màu xanh của bột GHK-Cu là do ion đồng liên kết với cấu trúc peptide. Đặc điểm này giúp các nhà nghiên cứu phân biệt trực quan hợp chất này với nhiều peptide khác trong quá trình xử lý và chuẩn bị.
GHK-Cu chủ yếu được sử dụng làm tài liệu nghiên cứu trong các môi trường khoa học và công thức khác nhau.
Nghiên cứu thành phần mỹ phẩm
Các phòng thí nghiệm tham gia phát triển sản phẩm mỹ phẩm thường nghiên cứu peptide đồng như một thành phần hoạt tính tiềm năng trong các công thức chăm sóc da. GHK-Cu thường được đánh giá trong các mẫu thử nghiệm serum, kem hoặc dung dịch bôi ngoài da.
Nghiên cứu Hóa sinh Peptide
Các nhà nghiên cứu điều tra tương tác peptide-kim loại đôi khi sử dụng GHK-Cu làm hợp chất mô hình. Cấu trúc đã biết của nó làm cho nó phù hợp để nghiên cứu vận chuyển đồng và các cơ chế liên kết peptide.
Nuôi cấy tế bào và Nghiên cứu mô
Trong môi trường phòng thí nghiệm được kiểm soát, peptide có thể được đưa vào các thí nghiệm nuôi cấy tế bào để quan sát các phản ứng sinh học và các con đường tín hiệu liên quan đến hoạt tính peptide.
Các dự án nghiên cứu học thuật
Các trường đại học và viện nghiên cứu thường đưa GHK-Cu vào các thiết kế thử nghiệm dựa trên peptide, đặc biệt là trong các nghiên cứu liên quan đến da liễu, sinh học tái tạo và khoa học mỹ phẩm.
Bột peptide GHK-Cu thường được cung cấp trong các lọ kín để duy trì độ ổn định trong quá trình vận chuyển và bảo quản. Mỗi lọ được đóng gói cẩn thận để giảm thiểu tiếp xúc với độ ẩm và bảo vệ vật liệu trong quá trình vận chuyển.
Để bảo quản lâu dài, sản phẩm nên được giữ kín và đặt trong môi trường mát mẻ, tránh xa nhiệt và ánh sáng. Bảo quản lạnh thường được khuyến nghị để duy trì độ ổn định của peptide.
| Thông số | Đặc điểm kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | GHK-Cu |
| Số CAS | 9030-95-5 |
| Ngoại quan | Bột màu xanh |
| Độ tinh khiết | ≥99% |
| Đặc điểm kỹ thuật | 100 mg / lọ |
| Phương pháp kiểm tra | HPLC |
| Ứng dụng | Chỉ sử dụng cho mục đích nghiên cứu |
| Bảo quản | Bảo quản ở 4°C trong hộp kín |
| Đóng gói | 10 Lọ / Bộ |
| Xuất xứ | Trung Quốc |