| Số CAS | 307297-39-8 |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng |
| Công thức phân tử | C14H22N4O9 |
| Trọng lượng phân tử | 390,35 g/mol |
| Số CAS | 307297-39-8 |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng |
| Công thức phân tử | C14H22N4O9 |
| Trọng lượng phân tử | 390,35 g/mol |
| Không. | 307297-39-8 |
|---|---|
| độ tinh khiết | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng |
| Ứng dụng | Chống lão hóa |
| Phương pháp kiểm tra | HPLC UV |
| Số CAS | 307297-39-8 |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng |
| Công thức phân tử | C14H22N4O9 |
| Trọng lượng phân tử | 390,35 g/mol |
| Số CAS | 307297-39-8 |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng |
| Công thức phân tử | C14H22N4O9 |
| Trọng lượng phân tử | 390,35 g/mol |
| Số CAS | 307297-39-8 |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng |
| Công thức phân tử | C14H22N4O9 |
| Trọng lượng phân tử | 390,35 g/mol |
| Không. | 307297-39-8 |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng |
| Ứng dụng | Chống lão hóa |
| Phương pháp kiểm tra | HPLC UV |
| SỐ CAS | 53-84-9 |
|---|---|
| độ tinh khiết | ≥99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột tinh thể màu trắng |
| Cấp | Cấp dược phẩm / kỹ thuật |
| Bao bì | 250mg/lọ, 500mg/lọ, 10 lọ/hộp |